Vocab & Grammar

Thì quá khứ đơn: Tổng hợp chi tiết công thức, cách dùng và bài tập đầy đủ

Thì quá khứ đơn nằm trong những ngữ pháp cơ bản mà người học tiếng Anh nên ghi nhớ mọi lúc mọi nơi. Bởi mức độ thông dụng của Past simple có thể xuất hiện bất cứ đâu. Có thể là ở trong bài thi TOEIC hay IELTS, giao tiếp trong cuộc sống, trong môi trường làm việc,… Vì lẽ đó, nhất định bạn không được quên và nên nắm chắc cấu trúc, cách dùng, các dấu hiệu nhận biết về Past Simple.

Tổng hợp 16 thì trong tiếng Anh: cấu trúc, cách dùng và bài tập

Những cấu trúc câu quan trọng và thông dụng trong Anh ngữ

I. Khi nào dùng Thì quá khứ đơn (Past Simple)

  • Thì quá khứ đơn (Simple Past)  là một trong 16 Thì trong tiếng Anh
  • Thì quá khứ đơn diễn tả những gì đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ.
  • Thì quá khư đơn được dùng để diễn tả:

1. Một việc đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ 

Ex:

My friends gave me a surprise party yesterday. (Lũ bạn đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho tôi vào hôm qua.)
I left this city two years ago. (2 năm trước đây, tôi đã rời thành phố này.)

 

2. Chuỗi hành động đã xảy ra liên tiếp trong quá khứ

Ex:

She had lunch, took a nap, work up and ordered a cup of bubble tea. (Cô ấy ăn trưa, đi ngủ, thức dậy rồi gọi một cốc trà sữa.)
When we saw the spaceship. we stopped the car. (Khi chúng tôi nhìn thấy tàu vũ trụ, chúng tôi ngừng xa lại.)

 

Chinh phục thì quá khứ đơn một cách dễ dàng

Thì quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense) là thì tiếng Anh quan trọng nhất và căn bản nhất. Đây là “viên gạch” không thể thiếu góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho con đường chinh phục tiếng Anh của bạn

II. Công thức của thì quá khứ đơn là gì ?

Câu khẳng định 

 

Công thức động từ thường Công thức động từ to-be
Subject + V-ED (dạng quá khứ) Subject + Was / Were
My grandparent exchanged hand letters in the past

(Ngày xưa, ông bà tớ toàn trao nhau thư viết tay)

I was pretty from birth

(Tớ sinh ra đã đẹp rồi)

 

Cách hoà hợp

Was / Were

với Chủ ngữ

  ———>
Chủ ngữ số ít + Was
  ———>
Chủ ngữ số nhiều + Were

 

Chú ý:

I + Was

Ex:

Tom went to Paris last summer (Mùa hè trước, Tom đã đi Paris.)
He worked in that bank for four years (Anh ta đã làm việc trong ngân hàng đó 4 năm)
Mozart wrote more than 600 pieces of music (Mozart đã viết hơn 600 bản nhạc)

 

Câu phủ định

 

Công thức động từ thường Công thức động từ to-be
Subject + Did + not + V-inf Subject + Was / Were + not
They did not have smartphones in the 80s

(Những năm 80, mọi người chẳng có điện thoại thông minh đâu.)

It was not my fault.

(Đó đâu phải lỗi của tôi.)

 

Chú ý các dạng viết tắt trong câu phủ định:

did + not = didn’t

was + not = wasn’t

were + not = weren’t

Ex:

He wasn’t present at class yesterday (Hôm qua anh ta đã không tới lớp)
I didn’t watch TV last night (Tối qua tôi không xem tivi)

 

Câu hỏi

 

Công thức động từ thường Công thức động từ to-be
(Từ để hỏi) + Did + Subject + V-inf? (Từ để hỏi) + Was / Were + Subject?
Where did I leave my phone?

(Tớ để cái điện thoại ở đâu ý nhỉ?)

Where were you yesterday evening?

(tối qua cậu đã ở đâu thế?)

 

 

 Câu khẳng định
 

 

———>

Yes, subject + did

Ex: Yes, she did

Cách trả lời câu hỏi Yes / No
  ———>

 

———>
Yes, subject + was/were

Ex: Yes, I was

 

 

———>

 Câu phủ định
 

———>

No, subject + didn’t

Ex: No, we didn’t

———>
No, subject + wasn’t / weren’t

Ex: No, we weren’t

  • Ex:
    Did you see my son, Tom? (Tom, anh có nhìn thấy con trai tôi không?)
    Was the train ten minutes late? (Có phải xe lửa đã trễ 10 phút không?)

III. Chia động từ thường ở quá khứ đơn thế nào?

Động từ thường

 V-ed

chia ở quá khứ đơn

  • Với động từ thường, dù Subject là số ít hay số nhiều thì Verb luôn chia ở cùng một dạng quá khứ.
  • Trường hợp bất quy tắc

Ex:

hide – hid

know- knew

Quý tắc chung

 V-ed

V-inf + thêm – ed

ask – asked

clean – cleaned

follow – followed

3 nguyên tắc quan trọng giúp bạn nắm chắc bảng 360 động từ bất quy tắc một cách dễ dàng – Bài tập động từ bất quy tắc có đáp án

Quá khứ đơn có cách chia động từ không quá khó. Chỉ cần bạn nắm những yếu tố sau là có thể ghi nhớ dễ dàng.

  • Thêm hậu tố “-ed” sau verb (động từ chính).
turn – turned/ watch – watched / attach – attached/ want – wanted,…
  • Với verb chính sau cùng là nguyên âme” thì bạn chỉ cần thêm “d” là đủ.
agree – agreed/ smile – smiled/ type – typed…
  • Nếu ver chính có 1 âm tiết, sau cùng kết thúc bằng phụ âm và trước phụ âm là 1 nguyên âm thì bạn nhân đôi phụ âm ở cuối sau đó thêm hậu tố “-ed”.
tap – tapped/ shop – shopped/ stop – stopped,…

Tuy nhiên, vẫn có ngoại lê những từ ngữ không áp dụng quy tắc này. Chẳng hạn như: prefer – preferred/ travel – travelled/ commit – committed,…

  • Đối với verb chính có tận cùng là phụ âm “y”.
Bạn chỉ cần thêm hậu tố “-ed” nếu nằm trước “y” là 1 nguyên âm. Ví dụ: stay – stayed/ play – played,…

Còn nếu đứng trước “y” là 1 phụ âm thì bạn chuyển đổi “y” sang “i” và thêm hậu tố “-ed”. Ví dụ: cry – cried/ study – studied,…


IV. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn thường đi kèm những từ hoặc cụm từ chỉ mốc thời gian chung chung trong quá khứ

Yesterday (hôm qua)

In the past (trong quá khứ)

Last + (mốc thời gian) (khoảng thời gian) + ago

Last week / month (tuần trước / tháng trước)

Last night (tối hôm qua)

Last time / Christmas (lần trước / Giáng sinh trước)

Two days ago (hai ngày trước)

Three weeks ago (ba tuần trước)

A month ago (một tháng trước)

 

Những cụm từ này có vị trí rất linh hoạt, có thể đứng ở cuối câu hoặc đầu câu.

Ex:

I did many things wrong in the past (Tôi đã làm những điều sai lầm trong quá khứ)
Last Christmas, I gave you my heart (Giáng sinh năm ngoái, tôi đã trao cả tấm lòng cho bạn)

 

Quá khứ hoàn thành được biết đến như một ngữ pháp phổ thông tiếng Anh. Tuy nhiên, dạng ngữ pháp này không kém phần phức tạp.

Chinh phục thì quá khứ đơn một cách dễ dàng

Phương pháp chia động từ trong thì quá khứ đơn

V. Bài tập vận dụng

Exercise 1: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thiện câu

  1. Tom was in a hurry, so he _________(have) time to phone her.
  2. The movie was very good. I_________(enjoy) it much.
  3. The bed was comfortable. She_________ (sleep) well.
  4. Tom knew Sarah was busy, so he_________ (disturb) her.
  5. The hotel was cheap. lt _________ (cost) much to stay there.

Exercise 2: Chọn đáp án đúng

  1. She …………. yesterday because she was tired. (not cook/ don’t cook/ weren’t cook/ didn’t cook)
  2. Amanda ……………… to dinner very late yesterday. (goes/ go/ went/ was go)
  3. What ……………… you ……………… three days ago? (do – did/ did – did/ did – do/ do – do)
  4. My mother……………  tired when she…………… home. (were – got/ is – get/ was – got/ was – getted)
  5. Where …………… her family …………… on the Tet holiday last year? (did – went/ did – go/ do – go/ does – go)
Chinh phục thì quá khứ đơn một cách dễ dàng

Luyện tập các dạng câu bài tập trong thì quá khứ đơn

Đáp án:

Excercise 1.

  1. had
  2. enjoyed
  3. slept
  4. disturbed
  5. cost

Excercise 2.

  1. didn’t cook
  2. went
  3. did – do
  4. was – got
  5. did – go

Patado giới thiệu đến bạn những dạng bài tập thì quá khứ đơn sau đây. Nhằm giúp người học chủ động ôn luyện và tự kiểm tra trình độ của mình nhé.

Đó là toàn bộ ngữ pháp về thì quá khứ đơn căn bản trong tiếng Anh. Mong rằng sẽ giúp ích cho bạn học lưu trữ thêm kiến thức toàn diện nhất. Tuy nhiên, nếu như bạn đang cần một lộ trình rõ ràng và khoa học để chinh phục Anh ngữ.

Đừng quên đăng ký các khóa học tại Patado với sự hỗ trợ giảng dạy từ những giảng viên Việt chuẩn Âu dày dặn kinh nghiệm. Cùng đó là phương pháp học được cá nhân hóa cho từng học viên. Được chọn giờ học linh động với thời khóa biểu của bản thân. Liên hệ đến số hotline 024.6285.5588 để nhận được tư vấn nhanh và chi tiết nhất nhé.

BÀI TRƯỚC
BÀI SAU

Facebook Comments

Đăng ký nhận bài học miễn phí

Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay






Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay