Chinh phục IELTS cùng bộ từ vựng chủ đề Hometown nâng cao

Bài viết về từ vựng IELTS được rất nhiều bạn đọc quan tâm. Chính vì điều này Patado luôn cố gắng update nhiều bộ từ vựng chất lượng ở nhiều chủ đề khác nhau. Và Hometown là chủ đề của lần này. Hãy cũng đón đọc xem với có bao nhiêu từ dưới đây bạn chưa biết nhé!

Trọn bộ từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến nhất năm 2021
Từ vựng IELTS chủ đề Music

I. TỪ VỰNG IELTS HOMETOWN

Amenities /ə’mi:nəti/ Thích nghi, dễ chịu
Atmosphere /ˈæt.mə.sfɪər/ Bầu khí quyển
Bus route /bʌs rut/ Tuyến xe buýt
Congestion /kən’dʤestʃn/ Đông nghịt, tắt đường
Cosmopolitan /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/ Thuộc toàn thế giới, thuộc quốc tế
Cost of living /kɑst ʌv ˈlɪvɪŋ/ Chi phí sinh hoạt
Heart of the city /hɑrt ʌv ðə ˈsɪti/ Khu trung tâm thành phố
High – rise flat /haɪ – raɪz flæt/ Căn hộ nhiều tầng
Historic /his´tɔrik/ Có tính chất lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử
Housing estate /ˈhaʊ.zɪŋ ɪˌsteɪt/ Khu vực quy hoạch làm khu dân cư
Industrial /in’dʌstriəl/ Công nghiệp
Industrial zone ɪnˈdʌstriəl zoʊn/ Khu công nghiệp
Inner city /ˌɪn.ə ˈsɪt.i/ Vùng nội thành
Lively/bustling/vibrant /’laivli/ /’bʌsl/ /’vaibrənt/ Nhộn nhịp, sôi động
Local facility /ˈloʊkəl fəˈsɪlɪti/
Cơ sở vật chất tại địa phương
Neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ Vùng lân cận
Outskirts /ˈaʊtskɜːts/ Vùng ngoại ô
Overcrowding /,əʊvə’kraʊdiŋ/ Đông dân
Pace of life /peɪs əv laɪf/
Nhịp sống
Peaceful /’pi:sfl/ Yên bình
Places of interest /ˈpleɪsəz əv ɪntrəst/ địa điểm thu hút khách du lịch
Pollution /pə’lu:∫n/ Sự ô nhiễm
Poverty /’pɒvəti/ Sự nghèo khổ
Provincial /prəˈvɪnʃl/ Thuộc về tỉnh
Residential area /ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈɛriə/ Khu dân cư
Rush hour /ˈrʌʃ aʊə(r)/ Giờ cao điểm
Sense of community /sɛns əv kəmˈjunəti/ Tính cộng đồng
Shopping centre  /ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntər/ Khu trung tâm mua sắm
Sprawling city /ˈsprɔːlɪŋ/ Thành phố lớn
Suburbs /ˈsʌbɜːb/ Vùng ngoại ô
The rat race /ðə ˈræt reɪs/ Lối sống vội vã
Tourist attraction /ˈtʊrəst əˈtrækʃən/
Địa điểm thu hút khách du lịch
Traffic jams /ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/ Tắc đường
Underground system/subway /ˌʌndəˈɡraʊnd ˈsʌbweɪ/ Tàu điện ngầm

 

II. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ & QUY MÔ

  • … to be located in the northern/central/southern/eastern/western part of somewhere: … nằm ở khu vực phía Bắc/trung tâm/Nam/Đông/Tây của nơi nào đó.
  • It borders …. to the north, … to the south, … to the east, … to the west: Nó giáp ranh với … về phía Bắc, … về phía Nam, … về phía Đông, … về phía Tây.
  • a metropolitan area with millions of dwellers: 1 thành phố lớn với hàng trăm triệu dân
  • a small town/a coastal city/an ancient city with a population of around…: 1 thị trấn nhỏ/1 thành phố ven biển/1 thành phố cổ với số dân vào khoảng …

III. KHÍ HẬU

Vocabulary for IELTS

  • have a tropical/humid subtropical/temperate climate: có khí hậu nhiệt đới/cận nhiệt đới ẩm/ôn đới
  • have two distinct seasons: the dry season and the rainy season: có 2 mùa tách biệt: mùa khô và mùa mưa
  • have four distinct seasons: spring, summer, autumn and winter: có 4 mùa tách biệt: xuân, hạ, thu, đông
  • the dry season lasts from … to …: mùa khô kéo dài từ tháng…tới tháng…
  • It’s quite windy/hot/cold/foggy/cloudy,…: Trời khá nhiều gió/nóng/lạnh/nhiều sương mù/nhiều mây
  • It’s hot and humid with high rainfall: Trời nóng và ẩm với lượng mưa cao
  • It’s hot and dry with low rainfall: Trời nóng và khô với lượng mưa thấp

IV. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • have spectacular natural landscapes: có thắng cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp
  • stunning ocean views: cảnh biển tuyệt vời
  • rolling mountains: những dãy núi trùng trùng
  • dense forests: những cánh rừng rậm rạp
  • historic buildings: các tòa nhà cổ
  • have well-developed facilities >< less-developed facilities (sports facilities, cinemas, shopping malls, …): có các trang thiết bị phát triển >< các trang thiết bị kém phát triển (các cơ sở thể thao, rạp chiếu phim, trung tâm mua sắm,..)
  • rich natural resources: tài nguyên thiên nhiên dồi dào
  • it’s a suitable place for young/old people to live in: nó là 1 nơi phù hợp cho người trẻ/già sinh sống
  • there are plenty of things to do there: có rất nhiều thứ để làm ở đó
  • go shopping, go sightseeing: đi mua sắm, đi tham quan
  • It’s historic but modern at the same time: nó vừa cổ kính nhưng cũng vừa hiện đại
  • to be famous for …: nổi tiếng về …
  • the hustle and bustle of city life: sự tấp nập và hối hả của cuộc sống thành phố
  • get a fantastic view of the city from: có được cảnh quang tuyệt đẹp của thành phố từ…
  • lively bars and restaurants: các nhà hàng và quán bar nhộn nhịp
  • fantastic public transport system (buses, commuter trains, subway systems,…): hệ thống giao thông công cộng tuyệt vời (xe buýt, xe lửa chở khách, hệ thống xe điện ngầm,…)
  • famous tourist destinations: các điểm đến du lịch nổi tiếng
  • attractive green spaces: những khu vực xanh đầy hấp dẫn

V. MỘT SỐ ĐIỂM THAM QUAN NỔI TIẾNG Ở HÀ NỘI & HỒ CHÍ MINH

Hà Nội

Vocabulary for IELTS

  • Hoan Kiem Lake: Hồ Hoàn Kiếm
  • Temple of Literature: Văn Miếu Quốc Tử Giám
  • Long Bien Bridge: Cầu Long Biên
  • Hai Ba Trung Temple: Đền Thờ Hai Bà Trưng
  • National Museum of Vietnamese History: Bảo Tàng Lịch sử Quốc gia VN
  • Ho Chi Minh Mausoleum: Lăng chủ tịch Hồ Chí Minh

Hồ Chí Minh

Vocabulary for IELTS

  • Ben Thanh Market: Chợ Bến Thành
  • War Remnants Museum: Bảo Tàng Chiến tích chiến tranh
  • Notre Dame Catheral: Nhà Thờ Đức Bà
  • Bitexco Financial Tower: Tòa nhà hành chính Bitexco
  • Saigon Central Post Office: Bưu điện Sài Gòn
  • Cu Chi Tunnels: Địa đạo Cửu Chi
  • Renunification Palace: Dinh Thống Nhất

VI. CUỘC SỐNG THÀNH THỊ VÀ NÔNG THÔN

Urban life

  • much higher living costs: chi phí sống cao hơn nhiều
  • higher levels of crime and unemployment: tỷ lệ tội phạm, thất nghiệp cao hơn
  • the pace of life is faster: nhịp điệu cuộc sống nhanh hơn
  • people often suffer from stress and anxiety due to their busy work schedules: con người thường bị căng thẳng và lo dâu vì lịch trình công việc bận rộn
  • it’s not a suitable place for old people to live in → due to high levels of noise and pollution: không phải là nơi phù hợp cho người già sinh sống → vì mức độ tiếng ồn và ô nhiễm cao
  • there are more job opportunities → attract a large number of young adults from rural areas: có nhiều cơ hội việc làm hơn → thu hút 1 lượng lớn người trẻ từ các vùng nông thôn.

Rural life

  • lower living costs: chi phí sống thấp hơn
  • lower levels of crime, unemployment: tỷ lệ tội phạm, thất nghiệp thấp hơn
  • the pace of life is slower: nhịp điệu cuộc sống chậm hơn
  • people are more laid back and friendly: con người thư thả và thân thiện hơn
  • it’s a suitable place for old people to live in → it’s quiet and peaceful: là nơi phù hợp cho người già sinh sống → vì nó yên tĩnh và thanh bình

Hometown là chủ đề rất phổ biến trong các bài thi IELTS, để phần trình bày của mình tạo được dấu ấn thì bạn cần phải linh hoạt trong việc sử dụng các cụm từ vựng nâng cao.Trên đây, Patado đã giới thiệu cho bạn một bộ từ IELTS siêu chất, hãy ghi chép và thực hành thường xuyên nhé.

BÀI TRƯỚC
BÀI SAU

Facebook Comments

Đăng ký nhận bài học miễn phí

Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay






Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay