Vocab & Grammar

101 từ vựng tiếng anh về rau củ quả kèm phiên âm và hình minh hoạ

Từ vựng tiếng anh về rau củ quả xuất hiện trong cuộc sống rất nhiều và phổ biến. Nhất là với những bạn nhỏ đang trong độ tuổi phát triển, ưa khám phá. Tuy nhiên, để học tập và ghi nhớ không phải ai cũng có thể làm được một cách dễ dàng. Chính vì vậy, mọi người hãy thử áp dụng cách thức rèn luyện, học tiếng anh qua phiên âm và hình ảnh minh hoạ dưới đây nhé!

Cách học 100 từ vựng mỗi ngày vô cùng hiệu quả ai cũng nên biết

Nằm lòng 5 từ điển siêu uy tíngiúp bạn học tiếng Anh dễ dàng hơn

1. Từ vựng tiếng Anh có kèm phiên âm theo chủ đề các loại rau, củ, quả

Từ vựng tiếng anh về rau củ quả vô cùng đa dạng và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt là khi đi chợ hay đến nhà hàng. Chính vì vậy, mọi người đừng bỏ qua các từ ngữ bổ ích kèm phiên âm dưới đây nhé:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng việt
Tomato /təˈmɑːtəʊ/ Cà chua
Water Spinach /ˈwɔːtə(r) ˈspɪnɪtʃ/ Rau Muống
Thai Basil /taɪ ˈbæz.əl/ Húng Quế
Eggplant /ˈeɡplɑːnt/ cà tím
Beet /biːt/ củ dền
Pepper /ˈpepə(r)/ ớt chuông
Cauliflower /’kɔliflauə/ súp lơ trắng, xanh
Cilantro /sɪˈlæn.trəʊ/ Ngò Gai
Marrow /ˈmærəʊ/ Bí xanh
Fish Mint /ˈfɪʃ mɪnt/ Diếp Cá
Cilantro /sɪˈlæn.trəʊ/ Ngò Mùi
Rice Paddy /ˈraɪs ˌpæd.i/ Ngò ôm
Batata /bæ’tɑ:tə/ Khoai lang
Asparagus /əˈspærəɡəs/ măng tây
Mustard Leaves /ˈmʌstəd li:vz/ Cải Xanh
Bitter Herb /ˌbɪt.ə hɜːb/ Rau Đắng
Pumpkin buds /’Pumpkin buds/ Rau bí ngòi
Pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ bí đỏ
Corn /kɔːn/ Ngô
Pepper Elder /ˈpepə ˈeldə(r)/ Rau càng Cua
onion /’ʌniən/ Củ hành tây
cress /kres/ Rau cải xoong, rau mầm ăn sống
Celery /ˈseləri/ Cần tây
Potato /pəˈteɪtəʊ/ Khoai tây
Carrot /ˈkærət/ Cà rốt
Artichoke /’ɑ:tit∫ouk / cây atiso
Beetroot /’bi:tru:t/ củ cải trắng, củ cải đường

 

từ vựng rau củ quả

Từ vựng theo chủ đề rau củ quả bằng tiếng Anh với phiên âm vô cùng đa dạng và phong phú

2. Từ vựng tiếng Anh có kèm phiên âm theo chủ đề họ nhà Nấm

Họ nhà Nấm xuất hiện trong các món ăn hàng ngày rất phổ biến và được đông đảo mọi người yêu thích. Chính vì vậy, những từ ngữ theo chủ đề này rất phong phú và được ưa dùng. Điển hình là các loại nấm thông dụng và phổ biến như sau:

từ vựng rau củ quả

Các loại nấm bằng tiếng Anh rất phổ biến trong cuộc sống hiện nay

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng việt
Mushroom /’mʌ∫rum/ Nấm
Abalone mushrooms /,æbə’louni ‘mʌ∫rum/ Nấm bào ngư
Termite mushrooms /’təmait ‘mʌ∫rum/ Nấm mối
Fatty mushrooms /’fæti ‘mʌ∫rum/ Nấm mỡ
Seafood Mushrooms /’sifud ‘mʌ∫rum/ Nấm hải sản
Soaked Pearl mushrooms /’soukt pəl ‘mʌ∫rum/ Nấm ngọc tẩm
King oyster mushroom /kiη ‘ɔistə ‘mʌ∫rum/ Nấm đùi gà
Ganoderma /’Ganoderma/ Nấm linh chi
Enokitake /’Enokitake/ Nấm kim châm
White wood – ear mushroom /wait wudiə ‘mʌ∫rum/ Nấm tuyết
Yellow truffle mushrooms /’jelou ‘trʌfl ‘mʌ∫rum/ Nấm trâm vàng
Hericium erinaceus Nấm hầu thủ
Turkey tails /’təki teil/ Nấm vân chi
Bamboo shoot mushroom /bæm’bu ∫ut ‘mʌ∫rum/ Nấm măng hoa
Melaleuca mushroom /’Melaleuca ‘mʌ∫rum/ Nấm tràm
Straw mushrooms /strɔ ‘mʌ∫rum/ Nấm rơm

>>>>Xem thêm cách học từ vựng với thẻ flashcard vô cùng tiện lợi

3. Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

Trái cây là đề tài rất đa dạng trong chủ đề từ vựng tiếng anh về rau của quả. Đa phần đều là những từ ngữ quen thuộc với mọi người như:

từ vựng rau củ quả

Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Chestnut /’tʃestnʌt/ quả hạt dẻ
Lemon /’lemən/ Quả chanh vàng
Orange /’ɔrindʒ/ Quả cam
Avocado /¸ævə’kadou/ Quả bơ
Mandarin /’mændərin/ Quả quýt
Kumquat /’kʌmkwɔt/ Quả quất
Cucumber /’kju:kʌmbə/ Quả dưa chuột, dưa leo xanh
Papaya /pə’paiə/ Quả đu đủ
Soursop /’sɔsɔp/ Quả mãng cầu xiêm
Coconut /’koukənʌt/ Quả dừa
Plum /plʌm/ Quả mận
Guava /’gwavə/ Quả ổi
Pear /peə/ Quả lê
Fig /fig/ Quả sung
Durian /’duəriən/ quả sầu riêng
Tamarind /’tæmərind/ quả me
Apple /’æpl/ quả táo
Berry /’beri/ quả dâu
Strawberry /ˈstrɔbəri/ quả dâu tây
Passion-fruit /’pæʃən¸frut/ quả chanh dây
Persimmon /pə’simən/ quả hồng
Green almonds /grin ‘ɑmənd/ quả hạnh nhân xanh
Ambarella /’æmbə’rælə/ quả cóc
Dates /deit/ quả chà là
Grapefruit /’greipfru:t/ quả bưởi

4. Từ vựng tiếng Anh có kèm phiên âm theo chủ đề họ đậu và các loại hạt

Trong tập hợp từ vựng tiếng anh về rau củ quả, các bạn đừng bỏ qua những từ ngữ về họ đậu cũng những loại hạt bổ dưỡng. Mọi người có thể tham khảo một số ví dụ như:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Kidney Bean đậu tây, đậu đỏ
Black bean / bælk bin/ Đậu đen
Bean /bin/ Đậu
Flax seed /’flæks sid/ hạt lanh
broad bean /’brɔ:d’bi:n/ hạt đậu tằm
Hazelnut /’heizl nʌt/ hạt phỉ
Almond /’ɑmənd/ hạt hạnh nhân
Pumpkin seed /’pʌmpkin sid/ hạt bí
Walnut /’wɔlnət/ hạt,quả óc chó
Peanut /’pinʌt/ hạt lạc
Okra / ‘ɔkrə / đậu bắp
String bean /striŋ bin/ đậu Cô – ve
Chia seed /sid/ hạt chia
Hemp seed /hemp sid/ hạt gai dầu
Pecan /pi’kæn/ hạt hồ đào
Pine nut /pain nʌt/ hạt thông

 

từ vựng rau củ quả

Từ vựng tiếng Anh có kèm phiên âm giúp mọi người học thuộc và ghi nhớ tốt hơn

Có thể thấy, từ vựng tiếng anh về rau củ quả và các loại hạt trong cuộc sống hiện nay rất nhiều. Điều này vô tình khiến bạn gặp khó khăn trong quá trình học thuộc và ghi nhớ nâng cao vốn từ. Ngoài phiên âm hay hình ảnh minh họa, mọi người có thể thực hành những đoạn hội thoại ngắn. Qua đó trí não sẽ tiếp thu một cách tự nhiên nhất giúp bạn nhớ lâu. Ví dụ ngắn như:

– Jenny: I’d like to eat some fruit after our lunch. So now would you like to buy one with me? I think we’ll buy some tropical fruit. That’s a delicious dessert.

– Mary: Yes. Let’s Go. There are waterlemon, pineapple, coconut, pear, apple, apricot,…And we can squeeze some fruits juice to drink

– Jane: Oh yes. Let’s choose together now.

Những từ vựng tiếng anh về rau củ quả luôn là chủ đề được đông đảo mọi người quan tâm và học hỏi. Do đó, bạn đừng bỏ qua những thông tin hữu ích trên để nâng cao vốn từ cũng như khả năng của mình ngay nhé. Đây sẽ là phương thức giúp bạn bổ sung từ ngữ sử dụng hàng ngày đồng thời rèn luyện khả năng ngữ pháp một cách hiệu quả. Như vậy, các kỹ năng cần có trong tiếng Anh sẽ được hoàn thiện đồng đều và hiệu quả.

>>>>Tham khảo 9 cách học từ vựng hiệu quả tại nhà 

Theo LêHà

BÀI TRƯỚC
BÀI SAU

Facebook Comments

Đăng ký nhận bài học miễn phí

Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay






Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay