Vocab & Grammar

Cấu trúc Advise trong tiếng anh | Luyện thi IELTS PATADO

Cấu trúc Advise trong tiếng anh. Cùng trung tâm Luyện thi IELTS PATADO tham khảo nhé!

Tham khảo thêm:

1, Advise trong tiếng Anh là gì?

“Advise” trong tiếng Anh là một ngoại động từ, mang ý nghĩa là khuyên, khuyên bảo ai đó làm gì trong một vấn đề nhất định. Bản thân Advise là một ngoại động từ vì vậy nó thường đi kèm với tân ngữ.

Chúng ta sử dụng advise trong ngôi thứ nhất, đưa ra lời khuyên cho người nghe – là ngôi thứ 2, hay cũng có thể để thuật lại lời khuyên của ai đó cho một người khác – là ngôi thứ 3.

Ví dụ:

  • He advise me that I should buy that book, it’s a interesting. (Anh ấy khuyên tôi nên mua cuốn sách đó, nó rất thú vị.)
  • The police advise everyone against drinking and driving. (Cảnh sát khuyên mọi người không nên vừa uống rượu bia vừa lái xe.)

2, Các cấu trúc và cách dùng phổ biến của Advise trong tiếng Anh.

Cấu trúc 1: S + Advise + O+ (not) to V 

Dùng để khuyên ai đó nên hay không nên làm gì

Ví dụ:

  • Mary advises me to go home (Mary khuyên tôi nên về nhà).
  • My mother advises me to study hard better. ( Mẹ tôi khuyên tôi nên học hành chăm chỉ hơn).
  • They advise him to quit smoking ( Họ đã khuyên anh ta bỏ thuốc lá).

Cấu trúc 2: S + Advise + O + of V 

Dùng để báo cho ai đó biết về việc gì.

Ví dụ: Please advise me of the contract of the goods (Làm ơn hãy liên lạc với tôi khi hàng hóa tới).

Cấu trúc 3: S + Advise + (not) V(ing)+…

Dùng để khuyên nên hay không nên làm gì, lời khuyên chung chung, không hướng tới một ai đó cụ thể.

Ví dụ: 

  • The teacher advise learning English hard (Giáo viên khuyên nên học tiếng Anh chăm chỉ).
  • The Goverment advise wearing mask face when going out (Chính phủ khuyến cáo đeo khẩu trang khi đi ra ngoài).

Cấu trúc 4: S + Advise + O+ against + V(ing) +…

Khuyên ai đó tránh/ không nên làm việc gì.

Ví dụ:

  • I strongly advise you against loving him (Tôi thành thực khuyên bạn không nên yêu anh ta).
  • The doctor advise me against doing overwork (Bác sĩ khuyên tôi tránh làm việc quá sức).

Cấu trúc 5: S + Advise + (O) + on/about + N

Dùng để đưa ra một lời khuyên ai đó nên làm điều gì (đúng với năng lực, kỹ năng, kiến thức).

Ví dụ:

  • The boss advised on work ethics. (Ông chủ đưa ra lời khuyên về tinh thần làm việc.)
  • His best friends often advise hime on how to flirt with beautiful girls (Bạn thân của anh ta thường tư vấn cho anh ta cách tán tỉnh các cô gái xinh đẹp)

Cấu trúc 6: S + advise + (O) + that + S + (should) + V

Khuyên (ai đó) nên làm gì. Trong cấu trúc này, dù có hay không có “Should” thì động từ vẫn chia ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ: 

  • My parents advise me that I go to Vietnam National University Of Agriculture (Bố mẹ tôi khuyên tôi nên học trường Học viện nông nghiệp Việt Nam).
  • We advise our children that they shouldn’t play near the lake (Chúng tôi khuyên con của mình rằng chúng không nên chơi ở gần hồ nước).

3, Phân biệt sự khác nhau giữa  Advise và Advice

Dù hình thức của 2 từ gần giống nhau hoàn toàn, tuy nhiên advise và advice lại khác nhau hoàn toàn về mặt từ loại và cách dùng.

Trong khi “advise” là một ngoại động từ thì “advice” lại là một danh từ không đếm được, mang nghĩa là lời khuyên, sự chỉ bảo hay gợi ý cho ai làm điều gì đó. 

Cấu trúc thường gặp của Advice: S + give + O + Advice.

Ví dụ:  Let him give you some advice, he is a professional.  (Hãy để anh ấy cho bạn vài lời khuyên, anh ấy là một chuyên gia.)

4, Một số dạng bà viết lại câu với cấu trúc Advise.

Với các câu có cấu trúc:

  • If I were you, S + would + V (nguyên mẫu)…
  • Let’s + V (nguyên mẫu)…
  • You should (not) + V (nguyên mẫu)…
  • S +had better (not) + V (nguyên mẫu)…
  • How about/What about + V(ing)…?

Ta có thể viết lại dưới dạng cấu trúc như sau:

S +Advise + O + (not) to V (nguyên mẫu) + N…

Ví dụ:

– If I were you, I would buy this book (Nếu tôi là bạn tôi sẽ mua cuốn sách này)

She advise me to buy this book. (Cô ấy khuyên rằng tôi nên mua cuốn sách này).

5, Bài tập vận dụng sử dụng cấu trúc với Advise.

Bài tập 1. Sử dụng cấu trúc advise để viết lại những câu sau:

1, It’s cold. You should wear a coat or cardigan.

=> Viết lại với: I advise ………………………………………………………………

2, People should not drive fast in the crowed places.

=> Viết lại với: People are advised……………………………………………………

3, Lan is always tired. She should not watch film and go to bed late every night.

=> Viết lại với: I advise……………………………………………………………

4, Trang should buy both the dress and the skirt. 

=> Viết lại với: The salesgirl advised ……………………………………………

5, The students shouldn’t use their mobile phones in the class.

=> Viết lại với: Students are advised ……………………………………………

*Đáp án bài 1: 

  1. I advise you to wear a coat or cardigan.
  2. People are advised against driving fast in the crowed palces.
  3. I advise her against watching film and going to bed late every night.
  4. The salesgirl advised that Trang should buy the dress and the skirt. 
  5. Students are advised against using their mobile phones in the class.

Bài 2: Điền advice hoặc advise vào chỗ trống sao cho thích hợp

  1. Our new friend is so kind. She gave me a lot of _______ on how to learn English better.
  2. I didn’t ______ you to buy the yellow dress, but the pink one.
  3. A piece of ________ for the essay is not to include too many image.
  4. Giving _________ to students in need is the job of a teacher.
  5. I _________ that you should tell Thao about what happened.

Đáp án bài 2:

  1. advice
  2. advise
  3. advice
  4. advice
  5. advise
3.7/5 - (4 bình chọn)
BÀI TRƯỚC

Facebook Comments

    Đăng ký nhận lộ trình học
    ngay hôm nay