Vocab & Grammar

Thán từ trong tiếng Anh: Khái niệm, cách dùng chi tiết

Thán từ là gì? Cách dùng ra sao? Đây là một từ loại cơ bản trong tiếng Anh cơ bản mà có thể bạn đã nghe qua “thán từ” nhưng chưa nắm rõ được cách dùng cụ thể, hãy cùng tìm hiểu với Patado nhé!

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cần nhớ

Kiến thức chi tiết về câu bị động trong tiếng Anh

Ôn lại từ A-Z kiến thức về cấu trúc wish

I. Thán từ (Interjection) là gì?

1. Định nghĩa

Thán từ (Interjection) là một trong 9 từ loại cơ bản trong tiếng Anh, là một từ hoặc cách diễn đạt tự nó xảy ra như một lời nói và thể hiện cảm giác hoặc phản ứng tự phát, sử dụng với mục đích dùng để bộc lộ cảm xúc của người nói.

Thán từ thường có dấu chấm than ở sau, đứng một mình.

Chẳng hạn như cảm thán (Ouch !, Wow!), Chửi rủa (Damn!), Lời chào (hey, bye!), các phần tử phản hồi (okay, oh !, m-hm, huh ?), dấu do dự (uh, er, um) và các từ khác (stop, cool). 

Ex: 

  • Oh! I missed the flight to Singapore already.
  • Oh my God! I do not believe that is the truth.

Thán từ tiếng Anh

Bạn có hay nhầm lẫn giữa 2 loại từ loại là tính từ và trạng từ? Cùng Patado phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh.

2. Ý nghĩa và cách dùng thán từ

Ý nghĩa: gợi cảm, xúc động hoặc nhận thức.

Cách dùng:

  • Mệnh lệnh, điều gì đó từ người nhận (ví dụ: “ Shh! ” = “ Be quiet!”). 
  • Thể hiện cảm xúc, chẳng hạn như ghê tởm và sợ hãi (ví dụ: “ Yuck!” = disgust). 
  • Thể hiện cảm xúc có liên quan nhiều hơn đến nhận thức hoặc thông tin mà người phát biểu đã biết (ví dụ: “Wow!” ). 
  • Không nên sử dụng thán từ trong tài liệu, văn bản mang tính trang trọng, học thuật vì sẽ mất đi tính khoa học.

Để giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Anh thì bạn đừng bỏ qua 80 cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh

3. Một số thán từ thường dùng

Thán từ Mục đích Ví dụ
Ah
  • Bày tỏ niềm vui.
  • Thể hiện sự bất ngờ.
  • Chấp nhận.
  • Bày tỏ sự nhận biết điều gì.
  • Ah, that’s nice. (Ah, được đấy.)
  • Ah well, it’s possible to do it. À vâng, có thể làm điều đó.
  • Ah,  I got it. (Ah, giờ tôi hiểu rồi.)
  • Ah! I did it! (Ah! Tôi đã làm được!)
Alas
  • Thể hiện thương hại hay đau buồn.
  • Alas, she’s gone. (Ôi, cô ấy đã ra đi (chết).)
Dear
  • Thể hiện sự bất ngờ.
  • Bày tỏ sự đáng tiếc .
  • Dear me! What a surprise! 
  • Oh dear! I’m screwed? (Oh không! Chết tôi rồi?)
Eh 
  • Thể hiện sự điều tra
  • Sự lặp lại
  • Sự bất ngờ 
  • Mời
  • Eh! For real? (Eh! Thật á?)
  • It’s cold next week . Eh? I said it’s cold next week..
    (Tuần sau trời lạnh. Eh? Tôi nói là tuần sau trời lạnh.)
  • Let’s go for a party, eh? (Đi tiệc thôi, eh?)
Er
  • Do dự, không chắc chắn.
  • Canbera is the capital of…er…Australia….or France


(Canbera là thủ đô của…er…Úc…hoặc Pháp.)

Gah Gah, I’m so bored! 
Hello
  • Chào hỏi
  • Ngạc nhiên
  • Hello! Are you our new boss? (Ông là sếp mới ư?)
Hey
  • Khiến người khác chú ý
  • Thể hiện sự bất ngờ, niềm vui…
  • Hey! Look out! (Hey! Coi chừng!)
  • Hey! What a great idea! (Hey! Ý kiến được đấy!)
Hi
  • Chào hỏi
  • Hi!
Hmm
  • Bày tỏ sự bất đồng, không chắc chắn
  • Hmm. I’m not fine. (Hmm. Tôi không khỏe lắm.) 
Oh
  • Thể hiện nỗi đau
  • Cầu xin
  • Oh! It hurts! (Oh! Tôi đau.)
  • Oh, please give me money! (Oh, làm ơn đưa tôi tiền!)
Ouch
  • Bày tỏ nỗi đau
  • Ouch! That damn hurts! (Ouch! Đau thật!)
Psst
  • Thể hiện sự lắng nghe 

(Listen closely)

  • Psst! What time is it? (Mấy giờ rồi?)
Shh
  • Thể hiện sự yên lặng

(Quiet)

  • Shh! Quiet or He’ll find us (Suỵt, yên không hắn tìm thấy chúng ta)
Tut-tut
  • Thể hiện sự xấu hổ

(Shame on you)

  • You failed again – tut-tut.

(Bạn thất bại nữa rồi)

Uh
  • Thể hiện sự do dự
  • Uh…I don’t know how to sing.


(Uh…Tôi không biết hát như thế nào)

Ugh
  • Thể hiện sự kinh khủng

(Disgusting)

  • Ugh, this is disgusting (Thật kinh tởm).
Uh-huh
  • Thể hiện sự đồng ý
  •  “I like music too” “Uh-huh.” (“Tôi cũng thích âm nhạc?” “Uh-huh.”)
Well
  • Nhận xét
  • Thể hiện sự ngạc nhiên
  • Well, that’s my stupid mistake. (À đó là lỗi ngớ ngẩn của tôi)
  • Well, what do you say? (À, anh nói gì cơ?)
Um, umm
  • Bày tỏ sự do dự
  • So you’re dating Brie… um… the new girl?

Ủa cậu đang hẹn hò với Brie cô nàng mới đến hả?

Yeah
  • Yes
  • Yeah sure

(Đương nhiên)

 

Một dạng ngữ pháp khá hữu ích trong tiếng Anh chính là câu hỏi đuôi, bạn đã biết tất cả về dạng này chưa?

III. Bài tập thán từ tiếng Anh

1. Chọn thán từ phù hợp có sẵn dưới đây và điền vào chỗ trống.

Ouch                  Hey                Cheerio               Alas                 Great                   Oops                      No

 

1. ……………. ! You need to watch where you are walking!

2. ……………., it’s good to see you old chap.

3. ……………., we arrived to the wedding after getting lost.

4. …………….! That cut really hurt!

5. ……………. did you see the meteor?

6. ……………. I spilled my milk.

2. Gạch dưới chân thán từ trong các câu sau

1. Eek that was a huge spider!

2. Duh, that was a dumb thing to say!

3. Hang in there, tomorrow will be better.

4. Hey! Wait for me!

5. Hmm, I’m not sure about that.

6. Bravo! You made the team!

7. Bingo, you got it right!

8. Aha, the mystery is solved!

9. Go figure. I don’t understand what he meant either.

10. Ahem, I was here first.

Đáp án:

2. 

2. Duh
3. Hang in there
4. Hey!
5. Hmm
6. Bravo
7. Bingo
8. Aha
9. Go figure
10. Ahem
11. Eek

Luyện tập và thực hành thêm với loạt bài tập thán từ trong tiếng Anh hay gặp.

Qua bài viết mà Patado chia sẻ ở trên, hi vọng bạn có thể dùng thán từ linh hoạt, hợp lý để câu văn, lời nói thêm trau chuốt hơn. Và đừng quên theo dõi và đón chờ những chia sẻ hữu ích khác của Patado nhé!

BÀI TRƯỚC
BÀI SAU

Facebook Comments

Đăng ký nhận bài học miễn phí

Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay






Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay