Vocab & Grammar

Bộ từ vựng đậm chất IELTS chủ đề Shopping không nên bỏ lỡ

Để duy trì đời sống hàng ngày, chắc chắn không ai trong chúng ta là không phải Shopping. Đây trở thành thuật ngữ quá quen thuộc của mỗi người. Và hôm nay xin mời bạn đọc sẽ cùng Patado khám phá bộ từ vựng IELTS chủ đề siêu hấp dẫn này nhé! 

Trọn bộ từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến nhất năm 2021
Từ vựng chủ đề Art

I. Từ vựng IELTS Shopping

Get into debt /gɛt ˈɪntə dɛt/ nợ nần 
Must – have products /mʌst – həv ˈprɒdʌkts/ sản phẩm phải có  
To be fashion – conscious /tə bi ˈfæʃən – ˈkɒnʃəs/ thời trang 
Compulsive shopper /kəmˈpʌlsɪv ˈʃɒpə/ người cuồng mua sắm 
Fraudulent /ˈfrɔːdjʊlənt/ lừa gạt
To shop until you drop /tə ʃɒp ənˈtɪl  drɒp/ mua sắm thả cửa 
To slash prices /tə slæʃ ˈpraɪsɪz/ đại hạ giá
To run an online shop /tə rʌn ən ˈɒnˌlaɪn ʃɒp/ điều hành một cửa hàng trực tuyến
To save a great deal of time /tə seɪv ə greɪt diːl əv taɪm/ tiết kiệm nhiều thời gian
Return and exchange policies /rɪˈtɜːn ənd ɪksˈʧeɪnʤ ˈpɒlɪsiz/ chính sách đổi trả hàng
The popularity of online shopping /ðə ˌpɒpjʊˈlærɪti əv ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ sự phổ biến của việc mua sắm trực tuyến
Physical stores /ˈfɪzɪkəl stɔːz/ các cửa hàng truyền thống
The convenience of shopping on the Internet /ðə kənˈviːniəns əv ˈʃɒpɪŋ ɒn ði ˈɪntəˌnɛt/ sự tiện lợi của việc mua sắm trên mạng
To create new employment opportunities /tə kri(ː)ˈeɪt njuː ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/ tạo ra các cơ hội việc làm mới
The bankruptcy of many traditional retailers /ðə ˈbæŋkrəptsi əv ˈmɛni trəˈdɪʃənl riːˈteɪləz/ sự phá sản của nhiều cửa hàng bán lẻ truyền thống
The labour market /ðə ˈleɪbə ˈmɑːkɪt/ thị trường lao động
To reach more customers /tə riːʧ mɔː ˈkʌstəməz/ tiếp cận nhiều khách hàng hơn
To give people the opportunity to shop 24/7 /tə gɪv ˈpiːpl ði ˌɒpəˈtjuːnɪti  ʃɒp 24/7/ cho mọi người cơ hội mua sắm 24/7
To offer a discount /tʊ ˈɒfəə ˈdɪskaʊnt/ cung cấp mã/chương trình giảm giá
Cannot try things on /ˈkænɒt traɪ θɪŋz ɒn/ không thể thử món đồ mà bạn muốn mua
Knock-down price /ˈnɒkˈdaʊn praɪs/
giá cực rẻ

 

II. Một số từ vựng IELTS Shopping đặc biệt cùng ví dụ

  •  Fashion-conscious: ưa chuộng thời trang

Ex: This magazine is attractive to fashion-conscious youth.

  • Shopaholic: người  nghiện mua sắm

Ex: Can you believe that Jenny was born to be shopaholics ?

  • Bargain shopper: người hay mặc cả

Ex: This is a perfect place for bargain shoppers.

  • Tight budget: túi tiền eo hẹp

Ex: I couldn’t go shopping frequently due to my tight budget.

  • Pricy: đắt tiền 

Ex: Things in this shop are less pricy.

  • Handy: tiện lợi, có thể mang theo

Ex: You can take this handy gadget anywhere you go.

  • Door-to-door service: dịch vụ giao hàng

Ex: They provide door-to-door service.

  • Genuine and authentic goods: hàng thật

Ex: This online shop is trustworthy because it sells genuine and authentics goods. 

  • Fraudulent: lừa đảo

Ex: Shoppers should beware of fraudulent advertisting

  • Haggle: mặc cả = Bargain (v)

Ex: Remember to always haggle when you peruse markets, especially those in Asia.

  • Inexpensive: rẻ (từ này hay hơn cheap) = Low-priced

Ex: I don’t follow fashion or trends closely, so as you can probably guess, most of my clothes are inexpensive.

  • Pricy = Expensive

Ex: The houses on the other side of town can be quite pricey because they’re closer to the city center.

  • Over-priced: quá đắt (so với chất lượng)

Ex: I personally think that most designer clothes are overpriced.

  • Rip somebody off: bán giá cắt cổ ==> Dùng trong Speaking thôi 

Ex: It is difficult not to get ripped off when you’re in a foreign country.

  • … is a steal/ a real bargain: mua được cái gì đó tốt mà giá lại rẻ ==> Dùng trong Speaking thôi 

Ex: I got this new rug for just 4 dollars. It was a steal!

  • Purchase: mua đồ, dùng thay cho buy

Ex: Every time she goes to the mall, she purchases a ton of stuff.

  • Flog (từ lóng cho sell)

Ex:Ta Hien street in the Old Quarter is famous for its tiny shops flogging cheap beer.

từ vựng IELTS shopping

  • Pick out: chọn lựa

Ex: I’m trying to pick out a shirt for an upcoming interview.

  • Score: mua được hàng tốt mà giá rẻ

Ex: I scored some great deals today at the grocery store with the coupons you gave me.

  • Fake: hàng giả

Ex: Some of my shoes are most likely fake, but that doesn’t bother me.

  • Posh: đắt nhưng chất lượng cao

Ex: I took my mom to a posh restaurant last week; it was pricey, but I think it was worth it.

  • The real McCoy: hàng thật (tiếng lóng)

Ex: I could tell at one glance that her Gucci bag was the real McCoy.

  • … is a steal/ a real bargain: mua được cái gì đó tốt mà giá lại rẻ

Ex: I got this new rug for just 4 dollars. It was a steal!

  • Big brand names: những thương hiệu tên tuổi 

Ex: Big brand names often attract a great number of customers. This is primarily because products with major brands are often of great quality and reliability.

  • Throw-away society: xã hội có xu hướng sử dụng hang hóa phung phí (sử dụng vài lần rồi bỏ) 

Ex: Whilst the transition to throwaway societies is good for economic growth, it’s leading to a huge waste problem

  • Recreational activities: những hoạt động giải trí 

Ex: Nowadays, shopping is being considered to be a type of recreational activities.

  • Multi – complex building: tòa nhà phức hợp nhiều tầng (tích hợp nhiều loại hình giải trí)

Ex: Time saving from shopping from such multi-complex buildings could be a significant factor.

  • Consumerism: sự tiêu thụ, mua sắm (nói chung)

Ex:  While some manufactured goods certainly make life easier, unchecked consumerism has many negative effects on the lives of individuals and the health of society.

  • Extravagant: đắt đỏ, xa hoa 

Ex: The product does not live up to the extravagant claims of the advertisers.

III. Từ vựng IELTS các loại cửa hàng

từ vựng IELTS shopping

Shopping mall /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ trung tâm mua sắm
Stall /stɔːl/ quầy 
Boutique /buːˈtiːk/ cửa hàng thời trang
Food court /fuːd kɔːt/ khu ăn uống
Bakery /ˈbeɪkəri/ tiệm bánh
Commercial complex /kəˈmɜːʃəl ˈkɒmplɛks/ khu phức hợp
Grocery store /ˈgrəʊsəri stɔː/ tạp hóa
Cafeteria /ˌkæfɪˈtɪərɪə/ quán ăn tự phục vụ
Department store /dɪˈpɑːtmənt stɔː/ bách hoá 
Butcher /ˈbʊʧə/ cửa hàng bán thịt
Chain store /ʧeɪn stɔː/ chuỗi cửa hàng
Drugstore /ˈdrʌgstɔː/ tiệm thuốc
Newsagents /ˈnjuːzˌeɪʤ(ə)nts/ sạp báo

 

Nếu sử dụng bộ từ vựng IELTS này trong bài thi, Patado tin rằng bạn sẽ tạo được dấu ấn mạnh mẽ cho hội đồng. Và cũng đừng quên ôn luyện hàng ngày qua những bài test online để tăng khả năng của bản thân mình nhé.

Nếu còn băn khoăn gì trong việc ôn luyện Tiếng Anh, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sư tư vấn tốt nhất!

BÀI TRƯỚC
BÀI SAU

Facebook Comments

Đăng ký nhận bài học miễn phí

Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay






Đăng ký nhận lộ trình học
ngay hôm nay